Báo giá thang nâng hàng thủy lực300kg – 3 tấn có sẵn · 4–6 tấn đặt theo yêu cầu
Giá rẻ tận kho · Làm chuẩn kỹ thuật
Báo giá thang nâng hàng thủy lực công khai từng model: từ 72.122.400đ (300kg) đến 261.014.400đ (3 tấn), đã gồm VAT 8%. Hàng có sẵn kho 300kg – 3 tấn, kết cấu tính theo tải, chạy thử và kiểm định trước bàn giao. Video vận hành thật tại công trình. Chọn đúng tải trọng của anh/chị ở thanh bên dưới.
Tặng 01 xe nâng tay thấp CBY.AC30 tải 3 tấn — trị giá 3.942.000đ — cho hợp đồng đủ điều kiện. Biến thể càng rộng 685×1200mm hoặc càng hẹp 550×1200mm, bánh PU/nylon, tùy kho tại thời điểm giao. Model, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Giá đã gồm VAT 8%
- Hàng sẵn kho 300kg – 3 tấn
- Bảo hành khung 12 tháng
- 10 video thật
- Hỗ trợ hồ sơ kiểm định
Chọn đúng tải — xem đúng mức đầu tư
Giá thang nâng hàng theo tải trọng: mỗi dòng một thông số, một video riêng
Bấm vào tải trọng phù hợp với hàng hóa của anh/chị. Nhóm 300–500kg chạy được nguồn 220V hoặc điện 3 pha 380V; tải trên 500kg dùng điện 3 pha 380V.
Thang nâng hàng mini — đến 300kg
Nhà phố · Siêu thị · Cửa hàng tiện lợi · Nhà hàng · Kho hàng nhỏ
Bán chạy mỗi tuầnCabin 700×800mm hoặc 750×850mm đặt vừa giếng thang nhà phố và góc kho siêu thị mà không phải cải tạo lớn. Một xi lanh, chạy nguồn 220V dân dụng sẵn có hoặc điện 3 pha 380V nếu xưởng đã có — đây là lý do dòng này ra đơn đều mỗi tuần.
Hợp với: thùng carton, bao bì, đồ khô, thực phẩm đóng gói, linh kiện nhẹ, đồ dùng nhà hàng — hàng dưới 300kg mỗi lượt.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| PLP0.3-3M | 3,3 m | 700×800mm | 72.122.400đ |
| HLP0.3-3 | 3 m | 750×850mm | 83.570.400đ |
| HLP0.3-4 | 4 m | 750×850mm | 90.439.200đ |
| HLP0.3-5 | 5 m | 750×850mm | 101.887.200đ |
| HLP0.3-6 | 6 m | 750×850mm | 112.190.400đ |
- Xi lanh 1
- Nguồn điện 220V hoặc 3 pha 380V
- Thùng dầu 12 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Tặng xe nâng tay thấp CBY.AC30 — 3.942.000đ
Báo giá dòng 300kgThang nâng hàng 500kg
Kho vừa · Xưởng nhỏ · Siêu thị lớn · Kho lạnh · Showroom
Bán chạy mỗi tuầnCabin 1200×1400mm nhận trọn một pallet tiêu chuẩn — đây là điểm gãy nhu cầu lớn nhất. Vẫn dùng một xi lanh, chạy nguồn 220V hoặc điện 3 pha 380V, nên chi phí điện và lắp đặt chưa tăng, nhưng sức chứa đã gấp rưỡi dòng 300kg. Khách nâng cấp từ tời cáp lên thủy lực thường dừng đúng ở mốc này.
Hợp với: pallet hàng nhẹ, thùng nhựa, cuộn vải nhỏ, hàng siêu thị theo lô, nguyên vật liệu sản xuất tần suất vừa.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP0.5-4.0M | 4 m | 1200×1400mm | 95.018.400đ |
| ELP0.5-5.0M | 5 m | 1200×1400mm | 101.887.200đ |
- Xi lanh 1
- Nguồn điện 220V hoặc 3 pha 380V
- Thùng dầu 18 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Tặng xe nâng tay thấp CBY.AC30 — 3.942.000đ
Báo giá dòng 500kgThang nâng hàng 1 tấn (1.000kg)
Nhà xưởng · Kho bãi · Logistics · Sản xuất
Bán chạy mỗi tuầnBước sang 2 xi lanh, cabin 1800×2000mm và điện 3 pha 380V. Sàn đủ rộng để xe nâng tay chạy thẳng vào, không phải bốc dỡ trung gian — đây là điểm khiến dòng 1 tấn thành lựa chọn chủ lực của nhà xưởng vừa.
Hợp với: pallet hàng nặng, cuộn vải lớn, tấm kính, thùng phuy, hàng logistics luân chuyển liên tục.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP1-4.0M | 4 m | 1800×2000mm | 177.444.000đ |
| ELP1-5.0M | 5 m | 1800×2000mm | 188.892.000đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu 36 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Xe nâng tay thấp CBY.AC30 + miễn phí kiểm định lần đầu
Báo giá dòng 1 tấnThang nâng hàng 1,5 tấn (1.500kg)
Nhà xưởng vừa · Kho pallet nặng · Phân phối
Cabin tùy chọn theo mặt bằngNằm giữa dòng 1 tấn và 2 tấn: 2 xi lanh, điện 3 pha 380V, kích thước cabin chốt theo mặt bằng thay vì cố định. Phù hợp khi hàng mỗi lượt vượt 1 tấn nhưng chưa cần đầu tư lên 2 tấn.
Hợp với: pallet hàng nặng xếp cao, bao nguyên liệu, cuộn vải lớn, thùng phuy theo lô, hàng phân phối luân chuyển nhiều lượt.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP1.5-4.0M | 4 m | Tùy chọn | 188.892.000đ |
| ELP1.5-5.0M | 5 m | Tùy chọn | 200.340.000đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu Theo cấu hình
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Xe nâng tay thấp CBY.AC30 + miễn phí kiểm định lần đầu
Báo giá dòng 1,5 tấnThang nâng hàng 2 tấn (2.000kg)
Nhà xưởng công nghiệp · Kho hàng nặng · Nhà máy
Bán chạy mỗi tuầnCùng cabin 1800×2000mm như dòng 1 tấn nhưng kết cấu thép và bộ nguồn thủy lực được nâng cấp theo tải. Chênh khoảng 23 triệu so với 1 tấn mà tải gấp đôi — nhiều khách chọn thẳng 2 tấn để dự phòng tăng trưởng thay vì phải thay thiết bị sau 2–3 năm.
Hợp với: thép tấm, ống thép, đá granite, máy móc, vật liệu xây dựng, pallet xếp cao.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP2-4.0M | 4 m | 1800×2000mm | 200.340.000đ |
| ELP2-5.0M | 5 m | 1800×2000mm | 211.788.000đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu 58 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Xe nâng tay thấp CBY.AC30 + miễn phí kiểm định lần đầu
Báo giá dòng 2 tấnThang nâng hàng 2,5 tấn (2.500kg)
Nhà máy · Kho vật liệu · Cơ khí
Cabin tùy chọn theo mặt bằngDòng trung gian giữa 2 tấn và 3 tấn: 2 xi lanh, điện 3 pha 380V, cabin tùy chọn theo mặt bằng. Chọn khi tải thực tế sát 2 tấn và cần biên an toàn, nhưng chưa đến mức 3 tấn.
Hợp với: thép tấm, ống thép, đá granite, máy móc, vật liệu xây dựng, khuôn và thiết bị công nghiệp vừa.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP2.5-4.0M | 4 m | Tùy chọn | 223.236.000đ |
| ELP2.5-5.0M | 5 m | Tùy chọn | 236.401.200đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu Theo cấu hình
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Xe nâng tay thấp CBY.AC30 + miễn phí kiểm định lần đầu
Báo giá dòng 2,5 tấnThang nâng hàng 3 tấn (3.000kg)
Nhà máy · Showroom ô tô – xe máy · Kho công nghiệp nặng
Bán chạy mỗi tuầnDòng tải nặng cao nhất còn có sẵn hàng — không phải chờ đặt sản xuất và nhập khẩu. Kết cấu thép, xi lanh và bộ nguồn đều ở cấu hình cao nhất trong dải hàng sẵn, nên tiến độ giao vẫn tính theo ngày chứ không theo tuần.
Hợp với: ô tô, xe máy trong showroom nhiều tầng, khuôn máy, cuộn thép, thiết bị công nghiệp cồng kềnh.
| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP3-4.0M | 4 m | 1800×2000mm | 246.132.000đ |
| ELP3-5.0M | 5 m | 1800×2000mm | 261.014.400đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu 68 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Xe nâng tay thấp CBY.AC30 + miễn phí kiểm định lần đầu
Báo giá dòng 3 tấnThang nâng hàng 4 – 6 tấn
Nhà máy lớn · Cảng · Kho nặng chuyên dụng
Đặt sản xuất theo yêu cầuDòng này không có sẵn trong kho. Thiết bị 4 tấn, 5 tấn và 6 tấn được đặt sản xuất và nhập khẩu từ Trung Quốc theo đúng cấu hình mặt bằng: tải trọng, hành trình nâng, số điểm dừng, kích thước bàn nâng và kết cấu lắp đặt.
Vì sao phải đặt riêng: ở dải tải này, kết cấu thép, số xi lanh và công suất bộ nguồn đều phải tính theo tải và hành trình thực tế — không có cấu hình tiêu chuẩn dùng chung.
Giá: báo giá theo yêu cầu sau khi khảo sát mặt bằng.
Sản xuất: trung bình 3–7 ngày hoặc theo tiến độ riêng của cấu hình.
Vận chuyển về Việt Nam: trung bình 7–15 ngày theo từng lô, chưa gồm trung chuyển giữa các kho và giao đến khách hàng.
Thi công tại công trình: khoảng 1–7 ngày khi cấu kiện, nền và điện nguồn đã sẵn sàng.
Gửi tải trọng, chiều cao nâng, số điểm dừng, địa điểm lắp và ảnh mặt bằng — kỹ thuật trả cấu hình và tiến độ cụ thể.
Giá đã gồm VAT 8%, dùng để sàng lọc ngân sách. Giá cuối cùng phụ thuộc hành trình nâng, số điểm dừng, kích thước bàn nâng, vị trí lắp, hạng mục xây dựng và phạm vi vận chuyển – lắp đặt, được chốt trong báo giá kỹ thuật. Bản vẽ và báo giá được duyệt mới là căn cứ thi công, nghiệm thu và bàn giao.
Giá rẻ nhưng không cắt bớt
Vì sao giá thang nâng hàng tại Việt Nhật rẻ mà vẫn làm chuẩn
Giá thấp đến từ cách nhập hàng và cách tổ chức thi công, không đến từ việc bớt thép, bớt xi lanh hay bỏ thiết bị bảo vệ. Mọi hạng mục đều nằm trong báo giá và bản vẽ để anh/chị đối chiếu trước khi đặt cọc.
Giá rẻ nhờ đâu
- Nhập khẩu dạng phân mảnh: cấu kiện đóng theo cụm, giảm chi phí vận chuyển so với nhập nguyên khối.
- Cấu hình tiêu chuẩn có sẵn kho: dải 300kg đến 3 tấn không phải chờ đặt riêng từng chiếc.
- Giá công khai theo model: không qua nhiều lớp báo giá trung gian.
- Tách rõ phần xây dựng: hố pit, nền, điện chờ khách tự chủ động theo bản vẽ, không cộng thêm lãi thầu phụ.
Làm chuẩn ở đâu
- Kết cấu tính theo tải: khung, ray, sàn và số xi lanh chọn theo tải trọng, hành trình và mặt bằng.
- Bản vẽ duyệt trước khi thi công: tiết diện thép, vật tư, hướng cửa ghi rõ trong bản vẽ và báo giá.
- Thiết bị bảo vệ đầy đủ: công tắc cửa, giới hạn hành trình, dừng khẩn, van an toàn thủy lực.
- Chạy thử, kiểm định, bàn giao: kiểm định kỹ thuật an toàn theo quy định áp dụng, bảo hành khung 12 tháng, hệ thống điện và thủy lực 9 tháng.
So sánh nhanh các dòng tải trọng
| Tải trọng | Giá từ (đã VAT) | Cabin | Xi lanh | Nguồn điện | Phù hợp |
|---|---|---|---|---|---|
| 300kg | 72.122.400đ | 700×800 – 750×850mm | 1 | 220V / 380V | Nhà phố, siêu thị, nhà hàng |
| 500kg | 95.018.400đ | 1200×1400mm | 1 | 220V / 380V | Kho vừa, pallet hàng nhẹ |
| 1 tấn | 177.444.000đ | 1800×2000mm | 2 | 3 pha 380V | Nhà xưởng, xe nâng tay vào sàn |
| 1,5 tấn | 188.892.000đ | Tùy chọn | 2 | 3 pha 380V | Pallet nặng, kho xưởng vừa |
| 2 tấn | 200.340.000đ | 1800×2000mm | 2 | 3 pha 380V | Hàng nặng, dự phòng tăng tải |
| 2,5 tấn | 223.236.000đ | Tùy chọn | 2 | 3 pha 380V | Vật liệu, máy móc nặng |
| 3 tấn | 246.132.000đ | 1800×2000mm | 2 | 3 pha 380V | Nhà máy, showroom xe |
| 4 – 6 tấn | Theo cấu hình | Theo yêu cầu | Theo tải | 3 pha 380V | Nhà máy lớn, kho nặng |
Giá từ là model hành trình thấp nhất của mỗi dòng. Giá theo từng chiều cao nâng xem ở thanh chọn tải trọng phía trên.
Thông số kỹ thuật đầy đủ
Thông số và giá thang nâng hàng thủy lực theo từng model
Toàn bộ 17 model từ 300kg đến 3 tấn, xếp theo tải trọng. Giá đã gồm VAT 8%. Dòng 300kg dùng mã PLP/HLP, dòng 500kg đến 3 tấn dùng mã ELP; số sau chữ cái là tải trọng (tấn), số cuối là chiều cao nâng (mét).
| Model | Tải trọng | Nâng cao | Cabin hàng | Xi lanh | Thùng dầu | Nguồn điện | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| PLP0.3-3M | 300kg | 3,3 m | 700×800mm | 1 | 12 lít | 220V / 380V | 72.122.400đ |
| HLP0.3-3 | 300kg | 3 m | 750×850mm | 1 | 12 lít | 220V / 380V | 83.570.400đ |
| HLP0.3-4 | 300kg | 4 m | 750×850mm | 1 | 12 lít | 220V / 380V | 90.439.200đ |
| HLP0.3-5 | 300kg | 5 m | 750×850mm | 1 | 12 lít | 220V / 380V | 101.887.200đ |
| HLP0.3-6 | 300kg | 6 m | 750×850mm | 1 | 12 lít | 220V / 380V | 112.190.400đ |
| ELP0.5-4.0M | 500kg | 4 m | 1200×1400mm | 1 | 18 lít | 220V / 380V | 95.018.400đ |
| ELP0.5-5.0M | 500kg | 5 m | 1200×1400mm | 1 | 18 lít | 220V / 380V | 101.887.200đ |
| ELP1-4.0M | 1.000kg | 4 m | 1800×2000mm | 2 | 36 lít | 3 pha 380V | 177.444.000đ |
| ELP1-5.0M | 1.000kg | 5 m | 1800×2000mm | 2 | 36 lít | 3 pha 380V | 188.892.000đ |
| ELP1.5-4.0M | 1.500kg | 4 m | Tùy chọn | 2 | Theo cấu hình | 3 pha 380V | 188.892.000đ |
| ELP1.5-5.0M | 1.500kg | 5 m | Tùy chọn | 2 | Theo cấu hình | 3 pha 380V | 200.340.000đ |
| ELP2-4.0M | 2.000kg | 4 m | 1800×2000mm | 2 | 58 lít | 3 pha 380V | 200.340.000đ |
| ELP2-5.0M | 2.000kg | 5 m | 1800×2000mm | 2 | 58 lít | 3 pha 380V | 211.788.000đ |
| ELP2.5-4.0M | 2.500kg | 4 m | Tùy chọn | 2 | Theo cấu hình | 3 pha 380V | 223.236.000đ |
| ELP2.5-5.0M | 2.500kg | 5 m | Tùy chọn | 2 | Theo cấu hình | 3 pha 380V | 236.401.200đ |
| ELP3-4.0M | 3.000kg | 4 m | 1800×2000mm | 2 | 68 lít | 3 pha 380V | 246.132.000đ |
| ELP3-5.0M | 3.000kg | 5 m | 1800×2000mm | 2 | 68 lít | 3 pha 380V | 261.014.400đ |
Mỗi model tiêu chuẩn đi kèm 1 cửa gốc. Dòng 1,5 tấn và 2,5 tấn có kích thước cabin tùy chọn theo mặt bằng; dung tích thùng dầu chốt theo cấu hình. Cửa tầng, số điểm dừng, kích thước sàn khác tiêu chuẩn và khung lưới bao che được tính theo cấu hình thực tế.
Chọn chiều cao nâng thế nào cho đúng
Chiều cao nâng là khoảng cách từ mặt sàn tầng dưới đến mặt sàn tầng cao nhất cần dừng, không phải chiều cao trần. Kho có tầng lửng cao khoảng 3 m thường chọn model 3 m hoặc 3,3 m; nhà phố hai tầng hoặc xưởng có sàn trên cao 3,5 – 4 m chọn model 4 m; công trình cao 4,5 – 5 m chọn model 5 m. Dòng 300kg có thêm mốc 6 m cho nhà phố nhiều tầng. Nếu chiều cao thực tế nằm giữa hai mốc, kỹ thuật sẽ đề xuất model gần nhất phía trên sau khi xem ảnh và số đo mặt bằng.
Một xi lanh hay hai xi lanh
Dòng 300kg và 500kg dùng một xi lanh thủy lực, phù hợp cabin nhỏ và hàng nhẹ, lại chạy được nguồn 220V dân dụng. Từ 1 tấn trở lên, sàn rộng 1800×2000mm để xe nâng tay chạy vào, nên dùng hai xi lanh cho sàn nâng cân và ổn định khi hàng đặt không đều. Thùng dầu tăng dần theo tải: 12 lít ở dòng 300kg, 18 lít ở 500kg, 36 lít ở 1 tấn, 58 lít ở 2 tấn và 68 lít ở 3 tấn.
Ứng dụng thực tế theo ngành hàng
Nhà phố, siêu thị, nhà hàng
Dòng 300kg: thùng carton, đồ khô, thực phẩm đóng gói, đồ dùng nhà hàng. Cabin nhỏ đặt vừa giếng thang nhà phố, chạy điện 220V sẵn có.
Kho vừa, kho lạnh, showroom
Dòng 500kg: pallet hàng nhẹ, thùng nhựa, cuộn vải nhỏ, hàng siêu thị theo lô. Cabin 1200×1400mm nhận vừa một pallet tiêu chuẩn.
Nhà xưởng, logistics
Dòng 1 tấn: pallet hàng nặng, cuộn vải lớn, tấm kính, thùng phuy. Xe nâng tay chạy thẳng vào sàn, không phải bốc dỡ trung gian.
Vật liệu, cơ khí
Dòng 2 tấn: thép tấm, ống thép, đá granite, máy móc, vật liệu xây dựng. Chênh khoảng 23 triệu so với 1 tấn mà tải gấp đôi.
Nhà máy, showroom xe
Dòng 3 tấn: ô tô, xe máy trong showroom nhiều tầng, khuôn máy, cuộn thép, thiết bị công nghiệp cồng kềnh.
Kho nặng chuyên dụng
Dòng 4 – 6 tấn: đặt theo cấu hình cho nhà máy lớn, cảng, kho nặng. Kết cấu, số xi lanh và bộ nguồn tính riêng theo tải và hành trình.
Khác biệt kỹ thuật có thể kiểm tra
Kết cấu đủ tải. Lực nâng được tính. Chi phí có căn cứ.
Việt Nhật không cạnh tranh bằng một con số giá đứng riêng. Giá trị của cấu hình thủy lực nằm ở đường truyền tải khung–ray–sàn, thông số xi lanh/ty, bộ nguồn motor–bơm–van và hồ sơ để khách đối chiếu trước khi đặt cọc.
Kết cấu truyền lực
Khung có thể dùng I, U, C, thép hộp hoặc tổ hợp. Giằng, ray, sàn/cabin, bản mã, mối hàn và điểm neo cùng truyền tải xuống nền; phải xem toàn bộ bản vẽ thay vì một kích thước thép đứng riêng.
Xi lanh & ty thủy lực
Lực lý thuyết phụ thuộc áp suất × diện tích piston. Đường kính ty, chiều dài chịu nén, hành trình và phương án 1 hay 2 xi lanh ảnh hưởng độ cứng, truyền lực và độ ổn định.
Áp suất, lưu lượng & motor
Áp suất liên quan lực; lưu lượng liên quan tốc độ; công suất motor phải đáp ứng đồng thời cả hai. Cần chốt áp suất làm việc, cài van tràn, lưu lượng bơm, công suất và tốc độ nâng.
Cấu tạo & chức năng
Cấu tạo thang nâng hàng thủy lực: từng cụm chốt theo tải và mặt bằng
Cấu kiện được nhập khẩu 100% từ Trung Quốc ở dạng phân mảnh, sau đó tập kết, lắp ráp, căn chỉnh và thi công tại Việt Nam. Nguồn gốc đối chiếu theo chứng từ của từng lô hàng.
Khung chịu lực theo bản vẽ
Tùy tải, hành trình và hiện trường, phương án có thể dùng I/U trong dải tham khảo 12–40, C120/C200 (thường gọi C12/C20) hoặc tiết diện khác. Giằng hộp 40×40, 40×80, 50×100, 60×120mm và U80 dẫn hướng xích là phương án tham khảo, chỉ áp dụng khi bản vẽ yêu cầu. Báo giá chốt rõ loại tiết diện, kích thước, chiều dày, mác vật liệu và vị trí sử dụng.
Motor bơm & xi lanh thủy lực
Bộ nguồn có thùng dầu từ 12 lít để tạo áp lực nâng hạ; dùng 1 ty hoặc 2 ty theo tải trọng, kích thước sàn và phương án ổn định tải.
Công tắc an toàn
Cabin/cửa có công tắc kiểm soát trạng thái đóng mở; hành trình có công tắc giới hạn để hỗ trợ dừng tại vị trí đã cài đặt.
Cửa & khung lưới theo yêu cầu
Hướng vào/ra, số cửa và kiểu cửa xếp, cửa kéo hoặc cửa cuốn được bố trí theo luồng hàng. Khung lưới bao che bên ngoài là hạng mục tùy chọn, chốt trong bản vẽ và hợp đồng.
Ưu đãi chiến dịch · Đến hết 31/12/2026
Nhìn rõ quà tặng và quyền lợi trước khi đăng ký
Hợp đồng đủ điều kiện nhận: xe nâng tay thấp CBY.AC30 — tải 3 tấn, trị giá 3.942.000đ. Model, tải trọng, quy cách bánh/càng, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Miễn phí kiểm định an toàn ban đầu — theo cấu hình và phạm vi hợp đồng; đơn vị đủ điều kiện thực hiện kiểm định. (áp dụng dòng 1 tấn trở lên)
- Hướng dẫn vận hành khi bàn giao — thực hiện theo cấu hình thiết bị và biên bản bàn giao.
Áp dụng từ 02/09/2026 đến hết 31/12/2026 cho hợp đồng đủ điều kiện. Cấu hình công trình cần được kiểm tra trước khi xác nhận suất quà. Không quy đổi tiền mặt.
Kiểm tra cấu hình & suất quà tặngQuy trình nhập khẩu & lắp đặt
Quy trình lắp đặt thang nâng hàng: từ cấu kiện phân mảnh đến vận hành
Thời gian nhập hàng, vận chuyển, chuẩn bị nền/hố pit và lịch kiểm định được tách riêng trong báo giá để anh/chị chủ động kế hoạch — không gộp chung một con số.
- 01Nhận thông số
Tải hàng, kích thước kiện/pallet, hành trình, số điểm dừng và nguồn điện.
- 02Khảo sát công trình
Kiểm tra nền, vị trí cửa, đường xe vào, điểm hạ hàng; lập bản vẽ phương án hố pit hoặc đặt nổi.
- 03Chốt cấu hình & mặt bằng
Duyệt bản vẽ, danh mục vật tư và hướng cửa. Khách tự thi công hố pit âm sàn/phần xây dựng theo bản vẽ đã duyệt.
- 04Tập kết & vận chuyển
Kiểm đếm cấu kiện nhập khẩu, đóng gói theo cụm và giao đến vị trí đã xác nhận.
- 05Lắp ráp
Hàng có sẵn 2–5 ngày; đơn đặt theo yêu cầu 1–7 ngày khi cấu kiện, mặt bằng và điện nguồn đã sẵn sàng.
- 06Kiểm định & bàn giao
Kiểm định an toàn ban đầu, hướng dẫn vận hành và bàn giao theo phạm vi hợp đồng.
Hàng có sẵn — 300kg đến 3 tấn
Vận chuyển 4–7 ngày tùy địa chỉ, tuyến giao, tải hàng và điều kiện hạ hàng.
Lắp đặt 2–5 ngày khi mặt bằng, điện nguồn, lối thi công và cấu kiện đã sẵn sàng.
Đặt theo yêu cầu — 4 tấn trở lên
Sản xuất 3–7 ngày hoặc theo tiến độ riêng của cấu hình.
Vận chuyển về Việt Nam 7–15 ngày theo từng lô, chưa gồm trung chuyển giữa các kho.
Thi công 1–7 ngày khi cấu kiện, nền và điện nguồn đã sẵn sàng.
Phạm vi vật tư cần chốt trong báo giá
Kết cấu: khung I/U/C, thép hộp hoặc tổ hợp; giằng, ray/U dẫn hướng, bản mã và cabin/sàn theo bảng vật tư cùng bản vẽ được duyệt.
Thủy lực: motor–bơm, thùng dầu từ 12 lít, cụm van, ống dầu và 1 hoặc 2 ty theo tải.
Điện – an toàn: tủ điều khiển, nút gọi tầng, dây dẫn, công tắc cửa và giới hạn hành trình.
Tùy chọn: cửa xếp, cửa kéo hoặc cửa cuốn; hướng/số cửa, khung lưới ngoài, dốc dẫn, bao che và cảnh báo theo thỏa thuận.
Khách hàng tự thực hiện: hố pit âm sàn, nền/móng, lỗ sàn, nguồn điện chờ, mái/bao che và lối thi công theo bản vẽ đã duyệt.
Việt Nhật thực hiện: tập kết, lắp ráp, căn chỉnh và thi công lắp đặt thiết bị theo hợp đồng và bản vẽ lắp đặt.
Bảo hành & hướng dẫn vận hành
Bảo hành rõ trước khi ký, vận hành đúng từ ngày đầu
Khi bàn giao, kỹ thuật hướng dẫn người vận hành cách chạy, cách kiểm tra nhanh trước ca và những tình huống phải dừng máy. Trong thời gian bảo hành, anh/chị gọi hotline để được hỗ trợ theo đúng phạm vi hợp đồng.
Kiểm tra nhanh trước mỗi ca
Cửa tầng, cửa cabin đóng kín, công tắc cửa hoạt động
Hàng trong tải định mức, dàn đều, không đặt lệch tâm
Không có người trong cabin, không vật cản trên hành trình
5 tình huống cần dừng máy và gọi hỗ trợ
Khi có tiếng động, rung, rò dầu hoặc dừng tầng bất thường, ưu tiên dừng thiết bị và cô lập khu vực. Không tự mở tủ điện, cụm van, xi lanh hay cảm biến.
Khả năng: mất pha, aptomat ngắt hoặc van thủy lực gặp sự cố.
Xử lý: kiểm tra aptomat và nguồn điện theo hướng dẫn bàn giao; không tự mở cụm van, dừng vận hành và gọi hotline.
Khả năng: thiếu dầu, khô ray dẫn hướng, guốc trượt hao mòn.
Xử lý: dừng máy, hạ hàng xuống tầng gần nhất nếu an toàn, ghi lại hiện tượng và gọi hotline.
Khả năng: gioăng/phớt xi lanh hoặc đầu nối suy giảm.
Xử lý: ngừng sử dụng, đánh dấu khu vực rò, chụp ảnh gửi qua Zalo để kỹ thuật xác định.
Khả năng: công tắc hành trình hoặc cảm biến dừng tầng bị lệch.
Xử lý: không cố chạy lại nhiều lần; báo kỹ thuật để kiểm tra theo chính sách bảo hành.
Khả năng: hàng vượt tải hoặc đặt lệch tâm.
Xử lý: giảm tải, dàn đều hàng, chỉ vận hành trong tải định mức.
Chính sách bảo hành
Phần khung
Bảo hành miễn phí phần khung thang nâng hàng, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Hệ thống điện và thủy lực
Bảo hành motor, bơm, xi lanh, van và tủ điện, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Bảo hành áp dụng cho sản phẩm do Thiết Bị Việt Nhật bán ra, đúng theo điều khoản trong báo giá và hợp đồng.
Checklist ra quyết định
8 mục nên chốt rõ trước khi đặt cọc
Đừng chỉ chốt tải trọng và tổng giá. Hãy yêu cầu từng hạng mục dưới đây xuất hiện trong báo giá, bản vẽ hoặc hợp đồng để biết chính xác mình mua cấu hình nào và phần việc nào chưa bao gồm.
Khối lượng tối đa mỗi lượt, kích thước pallet, tải tập trung hay phân bố, số ca và số lượt.
Chiều cao, điểm dừng, kích thước cabin/sàn, hướng vào–ra và kiểu cửa từng tầng.
Hố pit hoặc đặt nổi, nền/móng, lỗ sàn, mái, lối đưa cấu kiện và vị trí bốc dỡ.
Nguồn 220V/380V, điểm điện chờ, cơ cấu giữ tải và cách hạ/xử lý theo đúng cấu hình.
Liên động cửa, giới hạn hành trình, dừng khẩn, chống tụt và bảo vệ quá tải theo hồ sơ.
Mái/bao che, sơn hoặc mạ, bảo vệ điện, thoát nước và chống ăn mòn cần báo riêng.
VAT, vận chuyển, trung chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, xây dựng, kiểm định và mốc bàn giao.
Bản vẽ, cấu hình, CO/CQ theo phạm vi, biên bản thử, hướng dẫn vận hành và điều kiện bảo hành.
Câu hỏi thường gặp
Câu hỏi thường gặp về giá thang nâng hàng
Giá thang nâng hàng hiện nay bao nhiêu?
Tại Thiết Bị Việt Nhật, thang nâng hàng thủy lực có giá từ 72.122.400đ (PLP0.3-3M, 300kg, cao 3,3m) đến 261.014.400đ (ELP3-5.0M, 3 tấn, cao 5m), đã gồm VAT 8%. Dòng 4 – 6 tấn đặt theo cấu hình nên giá tính sau khi khảo sát mặt bằng.
Vì sao giá rẻ mà vẫn đảm bảo chất lượng?
Giá thấp nhờ cấu kiện nhập khẩu dạng phân mảnh, cấu hình tiêu chuẩn có sẵn kho và giá công khai theo model. Chất lượng giữ bằng kết cấu tính theo tải, bản vẽ duyệt trước thi công, thiết bị bảo vệ đầy đủ, chạy thử và kiểm định an toàn trước bàn giao.
Thang nâng hàng 500kg giá bao nhiêu?
Model ELP0.5-4.0M (cao 4m) giá 95.018.400đ, ELP0.5-5.0M (cao 5m) giá 101.887.200đ, đã gồm VAT. Cabin 1200×1400mm nhận vừa một pallet tiêu chuẩn, chạy nguồn 220V hoặc 3 pha 380V.
Thang nâng hàng 1 tấn giá bao nhiêu?
Model ELP1-4.0M (cao 4m) giá 177.444.000đ, ELP1-5.0M (cao 5m) giá 188.892.000đ, đã gồm VAT. Dòng 1 tấn dùng 2 xi lanh, cabin 1800×2000mm, điện 3 pha 380V, xe nâng tay chạy thẳng vào sàn được.
Có cần đào hố pit không?
Tùy cấu hình và mặt bằng. Có phương án đặt nổi kèm dốc dẫn lên sàn, và phương án hố pit âm sàn để sàn thang bằng mặt nền. Hố pit và phần xây dựng do khách tự thi công theo bản vẽ đã duyệt. Kỹ thuật chọn phương án sau khi xem ảnh mặt bằng.
Giá đã gồm vận chuyển và lắp đặt chưa?
Phạm vi vận chuyển và lắp đặt được ghi rõ trong báo giá theo từng địa điểm. VAT, vận chuyển, trung chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, xây dựng và kiểm định được tách riêng để anh/chị biết phần nào đã bao gồm.
Thời gian giao hàng bao lâu?
Hàng có sẵn (300kg – 3 tấn): vận chuyển 4–7 ngày, lắp đặt 2–5 ngày.
Đặt theo yêu cầu (4 tấn trở lên): sản xuất 3–7 ngày, vận chuyển về Việt Nam 7–15 ngày, thi công 1–7 ngày.
Bảo hành bao lâu?
Bảo hành miễn phí 12 tháng phần khung, hệ thống điện và thủy lực bảo hành 9 tháng, tính từ ngày ký biên bản giao nhận. Khi bàn giao có hướng dẫn vận hành và cách kiểm tra nhanh trước ca.
Cần gửi thông tin gì để nhận giá chính xác?
Gửi tải trọng tối đa mỗi lượt, chiều cao nâng, số điểm dừng, kích thước sàn cần dùng, địa điểm lắp đặt, ảnh mặt bằng và yêu cầu cửa tầng hoặc hố pit. Kỹ thuật trả lại cấu hình, giá và tiến độ cụ thể qua Zalo hoặc email.
Thiết bị nhập khẩu hay sản xuất trong nước?
Cấu kiện nhập khẩu 100% từ Trung Quốc ở dạng phân mảnh, sau đó tập kết, lắp ráp, căn chỉnh và thi công tại Việt Nam. Nguồn gốc đối chiếu theo chứng từ từng lô hàng. CO/CQ cung cấp theo cấu hình và phạm vi hợp đồng.
Thang nâng hàng có chở người được không?
Không. Đây là thiết bị chỉ nâng hàng hóa. Người không đứng, ngồi hoặc đi cùng hàng trong cabin trong mọi tình huống. Nếu cần nâng người làm việc trên cao, xem danh mục Xe nâng người.
Nhận báo giá theo mặt bằng của anh/chị
Điền thông tin công trình, kỹ thuật gửi lại cấu hình và giá trong giờ làm việc. Hoặc gọi nhanh 0588 388 388 · Chat Zalo.