Thang nâng hàng 1,5 tấnCabin đặt theo mặt bằng, không ép vào khuôn tiêu chuẩn · từ 188.892.000đ đã VAT
Mức tải nằm giữa · Cấu hình chốt theo hiện trường
1,5 tấn là dòng dành cho những mặt bằng không vừa khuôn tiêu chuẩn: hàng nặng hơn 1 tấn nhưng chưa tới 2 tấn, hoặc ô đặt thang không đúng kích thước 1800×2000mm phổ biến. Thay vì ép công trình theo thiết bị, dòng này chốt cabin, dung tích bộ nguồn và bố trí cửa theo số đo thật của anh/chị. Vẫn hai xi lanh, vẫn điện 3 pha 380V. Giá đã gồm VAT 8%.
Tặng 01 xe nâng tay thấp CBY.AC30 tải 3 tấn — trị giá 3.942.000đ — cho hợp đồng đủ điều kiện. Biến thể càng rộng 685×1200mm hoặc càng hẹp 550×1200mm, bánh PU/nylon, tùy kho tại thời điểm giao. Model, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Cabin theo mặt bằng
- 2 xi lanh
- Điện 3 pha 380V
- Miễn phí kiểm định ban đầu
- Bảo hành khung 12 tháng
Hiểu đúng hai chữ "tùy chọn"
Cabin "tùy chọn" không có nghĩa là mơ hồ — nghĩa là chốt sau khi đo
Trong bảng thông số của dòng 1,5 tấn, ô cabin và ô thùng dầu ghi tùy chọn / theo cấu hình. Nhiều anh/chị đọc đến đây thì dừng lại vì tưởng giá sẽ trôi nổi. Thực tế ngược lại: mức giá đã cố định theo model, phần "tùy chọn" là kích thước được chốt theo hiện trường trước khi ký, rồi ghi cứng vào bản vẽ và hợp đồng.
Cố định ngay từ đầu
- Tải định mức 1.500kg.
- Số xi lanh 2 ty.
- Nguồn điện 3 pha 380V.
- Giá theo model — 4m hoặc 5m, đã gồm VAT.
- Thiết bị bảo vệ công tắc cửa, giới hạn hành trình, dừng khẩn, van an toàn giữ tải.
- Bảo hành 12 tháng khung, 9 tháng điện – thủy lực.
Chốt sau khi khảo sát
- Kích thước cabin/sàn theo ô đặt thang và kiện hàng thật.
- Dung tích thùng dầu theo hành trình và nhịp vận hành.
- Số cửa, hướng cửa, kiểu cửa theo luồng hàng.
- Phương án đặt nổi hay hố pit theo nền hiện trạng.
- Gia cố nền tại điểm neo nếu hiện trạng chưa đủ.
Giá công khai · đã gồm VAT 8%
Giá thang nâng hàng 1,5 tấn và chỗ đứng của nó giữa 1 tấn với 2 tấn
Điều đáng chú ý: model 1,5 tấn cao 4m có cùng mức giá với model 1 tấn cao 5m. Cùng số tiền, anh/chị chọn thêm tải hay thêm chiều cao — đó là quyết định thật sự ở đây.
Thang nâng hàng 1,5 tấn (1.500kg)
Nhà xưởng vừa · Kho pallet nặng · Phân phối
Cấu hình theo mặt bằng| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| ELP1.5-4.0M | 4 m | Tùy chọn | 188.892.000đ |
| ELP1.5-5.0M | 5 m | Tùy chọn | 200.340.000đ |
- Xi lanh 2
- Nguồn điện 3 pha 380V
- Thùng dầu theo cấu hình
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Tặng xe nâng tay thấp CBY.AC30 — 3.942.000đ
Chốt cabin theo ô đặt thang| Cùng mức tiền — chọn gì | Tải | Cao | Giá đã VAT | Hợp khi nào |
|---|---|---|---|---|
| ELP1-5.0M | 1 tấn | 5 m | 188.892.000đ | Nhà cao, hàng ổn định dưới 1 tấn |
| ELP1.5-4.0M | 1,5 tấn | 4 m | 188.892.000đ | Nhà vừa tầm, hàng đã chạm ngưỡng 1 tấn |
| ELP2-4.0M | 2 tấn | 4 m | 200.340.000đ | Cần biên tải rộng, cabin tiêu chuẩn 1800×2000mm |
| ELP1.5-5.0M | 1,5 tấn | 5 m | 200.340.000đ | Nhà cao và cần cabin theo kích thước riêng |
Giá thiết bị theo model, đã gồm VAT 8%, kèm 1 cửa gốc. Kích thước cabin, dung tích thùng dầu, cửa tầng thêm, số điểm dừng, khung lưới, dốc dẫn cùng phạm vi vận chuyển – lắp đặt và hạng mục xây dựng được chốt trong bản vẽ và tách riêng trong báo giá.
Thông số & trường hợp áp dụng
Ba kiểu mặt bằng mà dòng tiêu chuẩn không xử lý được
Dòng 1,5 tấn thường được chọn không phải vì con số tải, mà vì một trong ba tình huống dưới đây khiến cấu hình tiêu chuẩn 1800×2000mm không lắp được hoặc lắp xong dùng không tiện.
Ô đặt thang không vuông vắn
Khoảng trống giữa hai cột, ô thông tầng có sẵn, hoặc góc kho bị vát. Cabin cần làm theo kích thước thật chứ không thể lấy khuôn tiêu chuẩn rồi cắt gọt công trình.
Kiện hàng dài hoặc hẹp bất thường
Ống, thanh profile, tấm dài, cuộn khổ lớn. Diện tích sàn không phải vấn đề — tỷ lệ dài/rộng mới là vấn đề. Cabin dài hơn và hẹp hơn tiêu chuẩn là phương án đúng.
Tải đã vượt 1 tấn nhưng chưa tới 2
Hàng thực tế 1,1 – 1,4 tấn mỗi lượt. Chạy sát trần dòng 1 tấn thì hao mòn nhanh; mua dòng 2 tấn thì dư và cabin có thể không vừa ô đặt.
Thông số nền tảng của dòng 1,5 tấn
Phần kỹ thuật cố định
Tải định mức 1.500kg mỗi lượt với hàng dàn đều. Hai xi lanh thủy lực bố trí đối xứng chia tải, giữ sàn ngang khi hàng đặt lệch. Nguồn 3 pha 380V, tủ điều khiển có nút gọi tầng. Thiết bị bảo vệ gồm công tắc kiểm soát cửa, công tắc giới hạn hành trình, nút dừng khẩn và van an toàn giữ tải của mạch thủy lực.
Phần chốt theo bản vẽ
Kích thước cabin/sàn theo ô đặt và kiện hàng. Dung tích thùng dầu chọn theo hành trình và số lượt mỗi ca — hành trình dài hoặc chạy dày thì dung tích lớn hơn để dầu ổn định nhiệt. Tiết diện khung, bước giằng và số bản mã tính theo tải và kích thước sàn đã chốt.
Vì sao cabin rộng hơn lại kéo theo thay đổi khung
Khi sàn rộng ra, mô-men uốn tại dầm đỡ tăng theo, và khoảng cách giữa các điểm dẫn hướng cũng thay đổi. Không thể giữ nguyên tiết diện thép của cấu hình tiêu chuẩn rồi chỉ nới khung — đó là cách làm tắt gây võng sàn và mòn ray lệch sau một thời gian ngắn. Vì vậy mỗi thay đổi kích thước cabin đều kéo theo tính lại bảng vật tư, và bảng vật tư mới phải nằm trong bộ hồ sơ anh/chị duyệt trước khi đặt cọc.
Quy trình chốt cấu hình
Bốn vòng trao đổi để một cấu hình riêng không thành cấu hình mơ hồ
Cấu kiện nhập khẩu 100% từ Trung Quốc ở dạng phân mảnh, tập kết – lắp ráp – căn chỉnh và thi công tại Việt Nam, nguồn gốc đối chiếu theo chứng từ từng lô. Với dòng cấu hình riêng, phần quyết định chất lượng nằm ở bốn vòng dưới đây — làm đủ thì không có bất ngờ khi lắp.
Vòng 1 — Số liệu thô
Anh/chị gửi: khối lượng và kích thước kiện hàng lớn nhất, ô đặt thang (rộng × sâu × cao), chiều cao nâng, số điểm dừng, ảnh hiện trường và ảnh tủ điện.
Vòng 2 — Phương án sơ bộ
Kỹ thuật đề xuất kích thước cabin, hướng cửa, phương án đặt nổi hay hố pit, kèm mức giá và những điểm cần kiểm tra thêm tại hiện trường.
Vòng 3 — Khảo sát chốt số
Đo lại tại chỗ, kiểm tra nền tại điểm neo, kiểm tra lối đưa cấu kiện vào và điểm đấu điện 3 pha. Mọi ô "tùy chọn" được thay bằng số cụ thể.
Vòng 4 — Duyệt hồ sơ
Bản vẽ lắp đặt, bảng vật tư kết cấu, thông số cụm thủy lực, phạm vi từng bên và tiến độ. Ký sau khi bốn tài liệu này khớp nhau.
Ưu đãi chiến dịch · Đến hết 31/12/2026
Nhìn rõ quà tặng và quyền lợi trước khi đăng ký
Hợp đồng đủ điều kiện nhận: xe nâng tay thấp CBY.AC30 — tải 3 tấn, trị giá 3.942.000đ. Model, tải trọng, quy cách bánh/càng, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Miễn phí kiểm định an toàn ban đầu — theo cấu hình và phạm vi hợp đồng; đơn vị đủ điều kiện thực hiện kiểm định. (áp dụng dòng 1 tấn trở lên)
- Hướng dẫn vận hành khi bàn giao — thực hiện theo cấu hình thiết bị và biên bản bàn giao.
Áp dụng từ 02/09/2026 đến hết 31/12/2026 cho hợp đồng đủ điều kiện. Cấu hình công trình cần được kiểm tra trước khi xác nhận suất quà. Không quy đổi tiền mặt.
Kiểm tra cấu hình & suất quà tặngTiến độ thực tế
Tiến độ của một đơn cấu hình riêng, tính từ ngày duyệt bản vẽ
Mốc thời gian dưới đây bắt đầu đếm từ ngày anh/chị duyệt bản vẽ, không phải từ ngày liên hệ. Nên rút ngắn tổng thời gian tốt nhất là chuẩn bị đủ số liệu ngay ở vòng đầu.
- 01Gửi số liệu và ảnh — trong ngày
Kiện hàng, ô đặt thang, chiều cao nâng, số điểm dừng, ảnh hiện trường và tủ điện 3 pha.
- 02Phương án sơ bộ và giá — 1 – 2 ngày
Kỹ thuật đề xuất kích thước cabin, hướng cửa và mức đầu tư để anh/chị cân nhắc trước khi hẹn khảo sát.
- 03Khảo sát và duyệt bản vẽ
Đo tại chỗ, chốt mọi kích thước, duyệt bản vẽ cùng bảng vật tư. Đây là mốc khởi đếm tiến độ.
- 04Chuẩn bị cấu kiện theo cấu hình
Phần cấu kiện theo kích thước riêng được chuẩn bị và tập kết; tiến độ ghi cụ thể trong hợp đồng theo cấu hình đã chốt.
- 05Xưởng làm nền, hố pit, điện chờ
Thi công song song theo bản vẽ đã duyệt để không cộng dồn ngày vào cuối lịch trình.
- 06Lắp đặt, chạy thử có tải, kiểm định, bàn giao
Lắp ráp, căn chỉnh, chạy thử đúng tải làm việc, kiểm định an toàn ban đầu do đơn vị đủ điều kiện thực hiện, hướng dẫn vận hành và bàn giao hồ sơ.
Phân định công việc
Việt Nhật thực hiện: tập kết cấu kiện, lắp ráp, căn chỉnh, đấu nối tủ điện của thang, chạy thử và hướng dẫn vận hành theo hợp đồng và bản vẽ lắp đặt.
Khách hàng tự thực hiện: hố pit âm sàn hoặc nền đặt nổi, gia cố nền tại điểm neo nếu bản vẽ yêu cầu, lỗ sàn, nguồn điện 3 pha chờ, lối đưa cấu kiện vào và bao che.
Chốt rõ trong báo giá: kích thước cabin đã duyệt, dung tích thùng dầu, số cửa và kiểu cửa, VAT, vận chuyển, bốc dỡ, lắp đặt, kiểm định và mốc bàn giao.
Bảo hành & vận hành
Cấu hình riêng thì hồ sơ vận hành cũng phải riêng
Thiết bị làm theo kích thước riêng không dùng chung được tài liệu vận hành mẫu. Khi bàn giao, anh/chị nên nhận bộ tài liệu ghi đúng cấu hình máy của mình: tải định mức, kích thước sàn đã duyệt, cách hạ thủ công khi mất điện và chu kỳ bảo trì theo nhịp vận hành thực tế.
Kiểm tra theo nhịp
Thử liên động cửa, chạy không tải một hành trình, nhìn nền dưới sàn xem có dầu.
Tra mỡ ray, kiểm guốc trượt và mức dầu, siết lại bu lông tại điểm neo chân khung.
Kiểm định an toàn theo quy định áp dụng cho thiết bị nâng, do đơn vị đủ điều kiện thực hiện.
Bốn hiện tượng phải dừng máy
Hai ty chạy không đồng tốc. Với sàn làm theo kích thước riêng, hiện tượng này xuất hiện rõ hơn khi hàng đặt về một đầu — dừng ngay và báo kỹ thuật.
Guốc trượt mòn lệch hoặc ray cần căn lại. Ghi lại vị trí phát ra tiếng theo chiều cao để kỹ thuật khoanh vùng nhanh.
Ngừng sử dụng, đánh dấu vị trí rò, chụp ảnh gửi Zalo để kỹ thuật chuẩn bị đúng vật tư.
Công tắc hành trình hoặc cảm biến dừng tầng bị lệch. Không cố chạy lại nhiều lần; báo kỹ thuật kiểm tra theo chính sách bảo hành.
Không tự mở tủ điện, cụm van, xi lanh hay cảm biến trong mọi trường hợp.
Chính sách bảo hành
Phần khung
Bảo hành miễn phí phần khung thang nâng hàng, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Hệ thống điện và thủy lực
Bảo hành motor, bơm, xi lanh, van và tủ điện, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Bảo hành áp dụng cho sản phẩm do Thiết Bị Việt Nhật bán ra, đúng theo điều khoản trong báo giá và hợp đồng.
Danh mục cần khớp trước khi ký
Bốn tài liệu phải khớp nhau thì mới nên đặt cọc
Với cấu hình riêng, rủi ro lớn nhất không phải giá mà là bốn tài liệu nói khác nhau. Trước khi chuyển cọc, đặt chúng cạnh nhau và soi ba con số: kích thước cabin, tải định mức, chiều cao nâng. Ba con số này phải giống hệt ở cả bốn nơi.
Kích thước cabin, hành trình, vị trí cửa, cao độ điểm dừng, vị trí điểm neo và kích thước hố pit nếu có.
Tiết diện thép, chiều dày, mác vật liệu, bước giằng, số bản mã — tính theo đúng kích thước cabin đã chốt, không sao chép từ cấu hình tiêu chuẩn.
Số xi lanh, đường kính ty, dung tích thùng dầu, áp suất làm việc, cài van tràn, lưu lượng bơm, công suất motor, tốc độ nâng có tải.
Tải, kích thước, hành trình, số cửa, phạm vi từng bên, VAT, vận chuyển, lắp đặt, kiểm định và mốc bàn giao — trùng khớp với ba tài liệu trên.
Một câu hỏi nên hỏi trước khi ký: "Nếu khi lắp phát hiện ô đặt thang lệch so với bản vẽ thì xử lý thế nào và ai chịu chi phí?" Câu trả lời nên nằm trong hợp đồng chứ không nằm trong tin nhắn.
Hỏi đáp về dòng 1,5 tấn
Thắc mắc thường gặp quanh cấu hình 1,5 tấn
Thang nâng hàng 1,5 tấn giá bao nhiêu?
Model ELP1.5-4.0M cao 4m giá 188.892.000đ, ELP1.5-5.0M cao 5m giá 200.340.000đ, đã gồm VAT 8%. Cả hai dùng 2 xi lanh, điện 3 pha 380V, kèm 1 cửa gốc; kích thước cabin và dung tích thùng dầu chốt theo cấu hình mặt bằng.
Cabin "tùy chọn" thì giá có đội lên không?
Mức giá model đã cố định như bảng trên. Phần chốt theo mặt bằng là kích thước, được ghi cứng vào bản vẽ và hợp đồng trước khi đặt cọc. Nếu kích thước yêu cầu vượt xa dải tiêu chuẩn và kéo theo thay đổi kết cấu đáng kể, kỹ thuật báo lại bằng số trước khi anh/chị quyết định — không phát sinh sau khi ký.
Cùng giá với 1 tấn cao 5m, nên chọn cái nào?
Nhìn vào thứ khó thay đổi hơn. Chiều cao là cố định theo công trình — nếu nhà cao 4,5m thì bắt buộc lấy model 5m, không có lựa chọn. Tải thì phụ thuộc kế hoạch kinh doanh — nếu hàng đã chạm 900kg – 1 tấn mỗi lượt và có xu hướng tăng, lấy 1,5 tấn ở mức 4m là mua đúng biên an toàn. Khi cả hai đều vừa, chọn theo yếu tố nào anh/chị chắc chắn sẽ cần trong 3 năm tới.
Cabin lớn nhất có thể làm là bao nhiêu?
Không có một con số cố định vì còn phụ thuộc hành trình, nền chịu lực và lối đưa cấu kiện vào. Cách làm đúng là anh/chị gửi kích thước ô đặt thang và kiện hàng, kỹ thuật tính ngược ra kích thước cabin khả thi kèm bảng vật tư tương ứng, rồi báo lại trước khi chốt.
Có bắt buộc điện 3 pha không?
Có. Từ dòng 1 tấn trở lên, kể cả 1,5 tấn, đều dùng điện 3 pha 380V — không có cấu hình 220V. Nếu công trình chưa có 3 pha, nên bắt đầu thủ tục nâng pha ngay khi chốt phương án vì khâu này thường lâu hơn thời gian chuẩn bị thiết bị.
Kiểm định có áp dụng cho dòng này không?
Có. Dòng 1,5 tấn thuộc nhóm từ 1 tấn trở lên nên được hưởng hạng mục miễn phí kiểm định an toàn ban đầu theo chương trình, thực hiện bởi đơn vị đủ điều kiện, theo cấu hình và phạm vi hợp đồng.
Tiến độ có lâu hơn dòng tiêu chuẩn không?
Có thể, vì cấu kiện theo kích thước riêng cần thời gian chuẩn bị. Mốc cụ thể ghi trong hợp đồng và đếm từ ngày duyệt bản vẽ. Cách rút ngắn hiệu quả nhất là chuẩn bị đủ số đo và ảnh ngay từ lần liên hệ đầu tiên, tránh mất thêm vòng trao đổi.
Đổi kích thước cabin sau khi đã duyệt bản vẽ được không?
Về nguyên tắc là được, nhưng sẽ kéo theo tính lại bảng vật tư, có thể cả bố trí xi lanh và bộ nguồn, đồng nghĩa giá và tiến độ đổi theo. Đây là lý do vòng khảo sát tại chỗ rất quan trọng — nên đo kỹ một lần thay vì sửa giữa chừng.
Có chở người được không?
Không. Đây là thiết bị chỉ nâng hàng hóa, không thiết kế để nâng người trong bất kỳ tình huống nào. Nếu cần nâng người làm việc trên cao, xem danh mục Xe nâng người.
Xem các mức tải lân cận ở đâu?
Anh/chị xem dòng 1 tấn, dòng 2 tấn, hoặc bảng đối chiếu cả dải tải trọng.
Nhận báo giá thang nâng hàng 1,5 tấn theo cấu hình mặt bằng
Gửi kích thước ô đặt thang, kiện hàng lớn nhất, chiều cao nâng, số điểm dừng và ảnh hiện trường — kỹ thuật trả lại phương án cabin, giá và tiến độ trong giờ làm việc. Hoặc gọi nhanh 0588 388 388 · Chat Zalo.