Thang nâng hàng 300kgCho nhà phố, cửa hàng, bếp nhà hàng · 5 model cao 3 – 6m · từ 72.122.400đ đã VAT
Giếng thang chỉ 700×800mm · Cắm điện 220V là chạy
Anh/chị đang bê hàng lên tầng bằng thang bộ, hoặc đang nghĩ tới ròng rọc nhưng sợ không an toàn? Dòng 300kg sinh ra đúng cho tình huống đó: cabin nhỏ nhất trong dải sản phẩm, luồn vừa khoảng trống cầu thang nhà phố hoặc góc kho cửa hàng, dùng một xi lanh và chạy được nguồn 220V dân dụng sẵn có — không bắt buộc phải kéo điện 3 pha. Giá công khai theo từng chiều cao nâng, đã gồm VAT 8%.
Tặng 01 xe nâng tay thấp CBY.AC30 tải 3 tấn — trị giá 3.942.000đ — cho hợp đồng đủ điều kiện. Biến thể càng rộng 685×1200mm hoặc càng hẹp 550×1200mm, bánh PU/nylon, tùy kho tại thời điểm giao. Model, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Hàng sẵn kho
- Chạy 220V hoặc 380V
- Giao 4–7 ngày
- Lắp 2–5 ngày
- Bảo hành khung 12 tháng
Giá công khai · đã gồm VAT 8%
Giá thang nâng hàng 300kg: chọn theo chiều cao nâng, không phải theo "gói"
Dòng 300kg có đúng 5 model. Tải trọng giống nhau, khác nhau ở chiều cao nâng và kích thước cabin. Anh/chị đo chiều cao từ mặt sàn tầng dưới lên mặt sàn tầng cần dừng, rồi dóng xuống bảng bên dưới là ra mức đầu tư.
Thang nâng hàng mini — tải đến 300kg
Nhà phố · Cửa hàng tiện lợi · Siêu thị mini · Nhà hàng · Kho nhỏ
Ra đơn đều mỗi tuần| Model | Nâng cao | Cabin | Giá đã VAT |
|---|---|---|---|
| PLP0.3-3M | 3,3 m | 700×800mm | 72.122.400đ |
| HLP0.3-3 | 3 m | 750×850mm | 83.570.400đ |
| HLP0.3-4 | 4 m | 750×850mm | 90.439.200đ |
| HLP0.3-5 | 5 m | 750×850mm | 101.887.200đ |
| HLP0.3-6 | 6 m | 750×850mm | 112.190.400đ |
- Xi lanh 1
- Nguồn điện 220V hoặc 3 pha 380V
- Thùng dầu 12 lít
- Cửa gốc 1 cửa
🎁 Tặng xe nâng tay thấp CBY.AC30 — 3.942.000đ
Chốt model phù hợp mặt bằngGiá trên là giá thiết bị theo model tiêu chuẩn, đã gồm VAT 8%, kèm 1 cửa gốc. Cửa tầng thêm, số điểm dừng, kích thước sàn khác tiêu chuẩn, khung lưới bao che, dốc dẫn và phạm vi vận chuyển – lắp đặt được tách riêng trong báo giá theo địa chỉ công trình.
Mặt bằng của anh/chị rơi vào model nào
Tầng lửng, gác xép
Sàn lửng cao khoảng 2,8 – 3,2m: chọn PLP0.3-3M (3,3m) nếu muốn cabin gọn nhất, hoặc HLP0.3-3 nếu cần cabin rộng hơn một chút để đặt sọt hàng.
Nhà phố 2 tầng, cửa hàng có kho trên
Khoảng cách sàn – sàn 3,5 – 4m là mốc phổ biến nhất: chọn HLP0.3-4. Đây là model bán chạy nhất của dòng mini.
Nhà 3 tầng, kho cao
Cần dừng ở tầng 3 hoặc kho trần cao: chọn HLP0.3-5 (5m) hoặc HLP0.3-6 (6m). Dòng 300kg là dải duy nhất có mốc 6m.
Khách thật, mặt bằng thật
Bốn kiểu mặt bằng đang lắp dòng 300kg nhiều nhất
Điểm chung của cả bốn: diện tích không dư, hàng đi lẻ nhiều lượt trong ngày, và chủ nhà không muốn đục phá lớn.
Tầng 1 bán, tầng 2 – 3 chứa hàng. Thang đặt vào khoảng trống bên hông cầu thang, cabin 700×800mm vừa đủ cho thùng carton và bao hàng.
Nhận hàng buổi sáng, kho để tầng trên. Một nhân viên đẩy xe đến cửa thang, bấm nút, lên tầng lấy ra — bỏ hẳn khâu hai người khiêng.
Chuyển nguyên liệu, nồi, khay, rác từ bếp lên/xuống. Tải 300kg dư sức cho thùng thực phẩm và đồ dùng bếp.
Vải cuộn nhỏ, giấy ram, linh kiện nhẹ. Chạy 220V nên không phải xin nâng công suất điện cho một thiết bị duy nhất.
Hợp với: thùng carton, bao bì, đồ khô, thực phẩm đóng gói, ram giấy, linh kiện nhẹ, đồ dùng nhà hàng — hàng dưới 300kg mỗi lượt.
Không hợp: pallet gỗ đầy hàng (thường 500 – 800kg), cuộn vải công nghiệp, thép tấm, máy móc. Nếu hàng của anh/chị nằm ở nhóm này, nên xem dòng 500kg hoặc 1 tấn để không phải thay thiết bị sau một năm.
Thông số kỹ thuật
Thông số dòng 300kg và ba con số anh/chị cần đo trước khi gọi
Cả 5 model dùng chung một nền tảng kỹ thuật, chỉ khác hành trình và cabin. Nên phần cần anh/chị chuẩn bị rất ngắn.
Thông số dùng chung cả dòng
- Tải định mức: 300kg mỗi lượt, hàng dàn đều trên sàn.
- Xi lanh thủy lực: 1 ty — đủ cho cabin nhỏ và tải nhẹ, ít chi tiết nên bảo trì đơn giản.
- Thùng dầu: 12 lít.
- Nguồn điện: 220V một pha hoặc 380V ba pha — chốt theo điện sẵn có tại công trình.
- Cabin: 700×800mm (model PLP) hoặc 750×850mm (model HLP).
- Cửa: 1 cửa gốc tiêu chuẩn; thêm cửa tầng, đổi kiểu cửa xếp/kéo/cuốn thì báo riêng.
- An toàn: công tắc cửa, giới hạn hành trình, dừng khẩn, van an toàn thủy lực.
Ba số đo cần có
- Số 1 — Chiều cao nâng: từ mặt sàn tầng dưới đến mặt sàn tầng cao nhất cần dừng. Không phải chiều cao trần.
- Số 2 — Khoảng trống đặt thang: chiều rộng × chiều sâu ô trống dự kiến. Cần dư ra mỗi bên khoảng 15 – 20cm so với cabin để lắp khung và ray.
- Số 3 — Kích thước kiện hàng lớn nhất: dài × rộng × cao của thùng/sọt to nhất anh/chị thường chuyển. Đây là căn cứ chọn cabin 700×800 hay 750×850mm.
Thêm 2 – 3 tấm ảnh chụp vị trí dự kiến và một ảnh chụp tủ điện là kỹ thuật đủ dữ liệu để ra cấu hình.
220V hay 380V — chọn thế nào
Đây là câu hỏi hay gặp nhất ở dòng mini, và câu trả lời rất thực tế: dùng cái nào nhà đang có. Nếu mặt bằng là nhà phố, cửa hàng hay quán ăn chỉ có điện sinh hoạt một pha, chọn cấu hình 220V — không phải xin nâng pha, không phải kéo đường dây mới, chi phí điện chờ gần như bằng không. Nếu xưởng đã có sẵn 3 pha 380V thì chọn 380V để tủ điện đồng bộ với các máy khác. Hai cấu hình có cùng tải và cùng hành trình; khác biệt nằm ở motor và tủ điều khiển, và được ghi rõ trong báo giá.
Đặt nổi hay đào hố pit
Dòng 300kg thường có hai cách đặt. Đặt nổi: sàn thang ở vị trí thấp nhất cao hơn mặt nền vài chục phân, đi kèm một dốc dẫn để đẩy xe hàng lên — nhanh, không đục nền, hợp nhà thuê. Hố pit âm sàn: đào một hố nông để sàn thang bằng phẳng với mặt nền, đẩy hàng vào ra mượt hơn, hợp nhà tự sở hữu và có kế hoạch dùng lâu dài. Phần hố pit và xây dựng do bên anh/chị tự thi công theo bản vẽ đã duyệt; kỹ thuật chọn phương án sau khi xem ảnh mặt bằng.
Bên trong một chiếc thang mini
Cấu tạo dòng 300kg: ít chi tiết, nhưng không thiếu chi tiết nào
Cấu kiện nhập khẩu 100% từ Trung Quốc ở dạng phân mảnh, tập kết – lắp ráp – căn chỉnh và thi công tại Việt Nam; nguồn gốc đối chiếu theo chứng từ từng lô. Dòng mini nhẹ hơn nên số cụm ít, nhưng từng cụm vẫn phải đúng bản vẽ.
Khung và ray dẫn hướng
Tiết diện thép chọn theo tải 300kg và hành trình 3 – 6m, ghi rõ loại, kích thước, chiều dày và vị trí trong bảng vật tư. Khung mini vẫn phải có giằng và bản mã đủ để truyền tải xuống nền, không chỉ dựng bốn cây thép đứng.
Bộ nguồn thủy lực 12 lít
Cụm motor – bơm – van cùng thùng dầu 12 lít tạo áp nâng hạ. Một xi lanh đảm nhận toàn bộ hành trình, nên đường kính ty và chiều dài chịu nén phải chọn đúng theo hành trình model.
Cabin và cửa
Sàn 700×800mm hoặc 750×850mm, một cửa gốc tiêu chuẩn. Hướng vào – ra bố trí theo luồng hàng thực tế của cửa hàng; khung lưới bao che bên ngoài là hạng mục tùy chọn, chốt trong bản vẽ.
Tủ điện và thiết bị bảo vệ
Tủ điều khiển theo nguồn 220V hoặc 380V, nút gọi tầng, công tắc kiểm soát cửa, công tắc giới hạn hành trình, nút dừng khẩn và van an toàn giữ tải của mạch thủy lực.
Ưu đãi chiến dịch · Đến hết 31/12/2026
Nhìn rõ quà tặng và quyền lợi trước khi đăng ký
Hợp đồng đủ điều kiện nhận: xe nâng tay thấp CBY.AC30 — tải 3 tấn, trị giá 3.942.000đ. Model, tải trọng, quy cách bánh/càng, số lượng và phạm vi giao quà được ghi trong báo giá.
- Miễn phí kiểm định an toàn ban đầu — theo cấu hình và phạm vi hợp đồng; đơn vị đủ điều kiện thực hiện kiểm định. (áp dụng dòng 1 tấn trở lên)
- Hướng dẫn vận hành khi bàn giao — thực hiện theo cấu hình thiết bị và biên bản bàn giao.
Áp dụng từ 02/09/2026 đến hết 31/12/2026 cho hợp đồng đủ điều kiện. Cấu hình công trình cần được kiểm tra trước khi xác nhận suất quà. Không quy đổi tiền mặt.
Kiểm tra cấu hình & suất quà tặngTừ lúc gọi đến lúc chạy
Lắp một chiếc thang 300kg mất bao lâu và anh/chị phải làm gì
Dòng mini có sẵn kho nên bỏ được khâu chờ sản xuất. Mốc thời gian dưới đây tính từ ngày chốt cấu hình, với điều kiện mặt bằng và điện chờ đã sẵn sàng.
- 01Gửi 3 số đo + ảnh — trong ngày
Chiều cao nâng, khoảng trống đặt thang, kích thước kiện hàng lớn nhất, kèm vài tấm ảnh qua Zalo. Kỹ thuật trả lại 1 – 2 model phù hợp kèm giá.
- 02Khảo sát và chốt bản vẽ — 1 – 2 ngày
Xem nền, vị trí cửa, lối đưa cấu kiện vào và điểm điện chờ. Duyệt bản vẽ, danh mục vật tư, hướng cửa và phương án đặt nổi hay hố pit.
- 03Bên anh/chị chuẩn bị mặt bằng
Hố pit (nếu chọn), nền, lỗ sàn và nguồn điện chờ do bên anh/chị thi công theo bản vẽ đã duyệt. Làm song song trong lúc hàng đang vận chuyển nên không mất thêm ngày.
- 04Vận chuyển — 4 – 7 ngày
Tùy địa chỉ, tuyến giao và điều kiện hạ hàng. Cấu kiện đóng theo cụm, đưa vào được qua cửa nhà phố.
- 05Lắp đặt, chạy thử, bàn giao — 2 – 5 ngày
Lắp ráp, căn chỉnh, chạy thử có tải, hướng dẫn người vận hành và bàn giao theo phạm vi hợp đồng.
Việt Nhật làm
Tập kết cấu kiện, lắp ráp, căn chỉnh, đấu nối tủ điện của thang, chạy thử và hướng dẫn vận hành theo hợp đồng và bản vẽ lắp đặt.
Bên anh/chị làm
Hố pit âm sàn hoặc nền đặt nổi, lỗ sàn, nguồn điện chờ đến vị trí tủ, lối đưa cấu kiện vào và mái/bao che nếu đặt nơi hắt nước — theo bản vẽ đã duyệt.
Bảo hành & vận hành hằng ngày
Người đứng quầy cũng vận hành được, miễn nhớ ba việc
Ở nhà phố và cửa hàng, người bấm nút thường là nhân viên bán hàng hoặc phụ bếp chứ không phải thợ kỹ thuật. Vì vậy khi bàn giao, kỹ thuật hướng dẫn trực tiếp cho người sẽ dùng hằng ngày, và rút gọn phần kiểm tra xuống còn ba việc dễ nhớ.
Cửa đóng kín hẳn mới bấm. Cửa hở là thang không chạy — đó là thiết kế, không phải hỏng.
Hàng đặt giữa sàn, không dồn về một góc, không chồng cao quá vạch. Tối đa 300kg mỗi lượt.
Không ai đứng trong cabin, không thò tay giữ hàng khi thang đang chạy. Bấm rồi lùi ra.
Ba dấu hiệu phải dừng máy và gọi hotline
Gioăng, phớt xi lanh hoặc đầu nối suy giảm. Ngừng dùng, chụp ảnh vệt dầu gửi Zalo để kỹ thuật xác định trước khi cử người xuống.
Công tắc hành trình hoặc cảm biến dừng tầng bị lệch. Đừng bấm lại nhiều lần cho "ăn tầng" — báo kỹ thuật để chỉnh theo chính sách bảo hành.
Có thể thiếu dầu, khô ray hoặc guốc trượt hao mòn. Hạ hàng xuống tầng gần nhất nếu an toàn, dừng máy, ghi lại hiện tượng và gọi hotline.
Trong mọi trường hợp: không tự mở tủ điện, cụm van, xi lanh hay cảm biến.
Chính sách bảo hành
Phần khung
Bảo hành miễn phí phần khung thang nâng hàng, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Hệ thống điện và thủy lực
Bảo hành motor, bơm, xi lanh, van và tủ điện, tính từ ngày ký biên bản giao nhận.
Bảo hành áp dụng cho sản phẩm do Thiết Bị Việt Nhật bán ra, đúng theo điều khoản trong báo giá và hợp đồng.
Trước khi chuyển tiền cọc
Năm câu nên hỏi bất kỳ đơn vị nào, kể cả Việt Nhật
Dòng mini là nơi dễ gặp kiểu chào giá "trọn gói" một con số nhất — và cũng là nơi phát sinh nhiều nhất sau khi ký. Những câu dưới đây, nếu bên bán trả lời được bằng giấy tờ chứ không bằng lời hứa, anh/chị gần như yên tâm.
Phải có loại tiết diện, kích thước, chiều dày và vị trí sử dụng. Câu trả lời "thép hộp dày lắm anh" không phải là thông số.
VAT, vận chuyển đến địa chỉ, bốc dỡ, lắp đặt, số cửa kèm theo, dốc dẫn — từng mục một. Và mục nào chưa gồm.
Hố pit, lỗ sàn, nền, điện chờ — ai thi công, theo bản vẽ nào, chi phí bên nào chịu. Chốt bằng văn bản trước khi cọc.
Công tắc cửa, giới hạn hành trình, dừng khẩn, van an toàn giữ tải. Hỏi luôn: mất điện giữa chừng thì hàng nằm ở đâu và hạ bằng cách nào.
Bản vẽ hoàn công, cấu hình, CO/CQ theo phạm vi, biên bản chạy thử, hướng dẫn vận hành và điều kiện bảo hành ghi rõ mốc 12 tháng/9 tháng.
Một năm nữa hàng có nặng hơn không? Nếu khả năng cao vượt 300kg mỗi lượt, mua thẳng dòng 500kg từ đầu rẻ hơn là thay thiết bị giữa chừng.
Hỏi đáp về dòng 300kg
Những câu khách hỏi nhiều nhất khi lắp thang 300kg
Thang nâng hàng 300kg giá bao nhiêu?
Từ 72.122.400đ cho model PLP0.3-3M (cao 3,3m, cabin 700×800mm) đến 112.190.400đ cho HLP0.3-6 (cao 6m, cabin 750×850mm), đã gồm VAT 8%. Ba mốc ở giữa là 3m – 83.570.400đ, 4m – 90.439.200đ và 5m – 101.887.200đ.
Nhà tôi chỉ có điện 220V, lắp được không?
Được. Dòng 300kg là dải duy nhất cùng với 500kg chạy được nguồn 220V một pha dân dụng. Anh/chị không cần xin nâng pha hay kéo đường dây 3 pha mới. Nếu công trình đã có sẵn 380V thì chọn cấu hình 380V để đồng bộ với tủ điện hiện có.
Giếng thang cần chừa bao nhiêu là đủ?
Lấy kích thước cabin cộng thêm khoảng 15 – 20cm mỗi bên cho khung và ray dẫn hướng. Với cabin 700×800mm, ô trống tham khảo khoảng 1,0 × 1,1m. Con số chính xác chốt trong bản vẽ sau khi kỹ thuật xem ảnh và số đo thực tế, vì còn phụ thuộc hướng cửa và cách neo khung vào tường.
Nhà đang ở, có phải đục phá nhiều không?
Nếu chọn phương án đặt nổi thì gần như không đục nền, chỉ cần cắt lỗ sàn ở tầng trên và khoan neo khung. Nếu chọn hố pit âm sàn thì phải đào một hố nông để sàn thang bằng mặt nền. Phần xây dựng do bên anh/chị thi công theo bản vẽ đã duyệt; kỹ thuật tư vấn phương án ít xâm lấn nhất theo hiện trạng.
Chở quá 300kg một chút có sao không?
Không nên. Tải định mức là giới hạn thiết kế của khung, xi lanh và mạch thủy lực, không phải con số làm tròn cho đẹp. Chở quá tải lặp lại làm hao mòn nhanh, dễ dừng lệch tầng và nằm ngoài phạm vi bảo hành. Nếu hàng thường xuyên chạm ngưỡng 300kg, anh/chị nên tính thẳng lên dòng 500kg.
Bao lâu thì có thang để dùng?
Hàng có sẵn kho nên không phải chờ sản xuất: vận chuyển 4 – 7 ngày tùy địa chỉ, lắp đặt 2 – 5 ngày khi mặt bằng, điện nguồn và lối thi công đã sẵn sàng. Cộng thêm 1 – 2 ngày khảo sát và duyệt bản vẽ ở đầu quy trình.
Mất điện giữa chừng thì hàng có rơi không?
Mạch thủy lực có van an toàn giữ tải, nên khi mất điện sàn dừng tại chỗ chứ không rơi tự do. Cách hạ thủ công đúng với cấu hình máy của anh/chị được kỹ thuật hướng dẫn trực tiếp trong buổi bàn giao và ghi trong tài liệu vận hành. Không tự thao tác vào cụm van nếu chưa được hướng dẫn.
Bảo trì định kỳ tốn kém không?
Dòng mini chỉ có một xi lanh và thùng dầu 12 lít nên phần bảo trì rất gọn: kiểm tra mức dầu, tra mỡ ray dẫn hướng, siết lại bu lông neo và thử công tắc cửa. Kỹ thuật hướng dẫn chu kỳ và cách làm khi bàn giao; trong thời gian bảo hành anh/chị gọi hotline để được hỗ trợ theo phạm vi hợp đồng.
Có được phép chở người không?
Không. Đây là thiết bị chỉ nâng hàng hóa, không thiết kế để nâng người trong bất kỳ tình huống nào. Nếu cần nâng người làm việc trên cao, xem danh mục Xe nâng người.
Tôi muốn so sánh với các tải trọng khác thì xem ở đâu?
Anh/chị xem trang tổng hợp giá thang nâng hàng theo tải trọng để đối chiếu đủ dải từ 300kg đến 6 tấn trong cùng một bảng.
Nhận báo giá thang nâng hàng 300kg theo mặt bằng của anh/chị
Điền ba số đo và địa chỉ công trình, kỹ thuật gửi lại model đề xuất, giá và tiến độ trong giờ làm việc. Hoặc gọi nhanh 0588 388 388 · Chat Zalo.